john doe

john doe

A lawyer presents a document to a John Doe in a courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Người đàn ông vô danh hoặc hư cấu: "John Doe" một tên giả định, thường được dùng để chỉ một người đàn ông không xác định hoặc không danh tính thực tế, đặc biệt trong các văn bản pháp , hồ sơ, hoặc thảo luận chung.
    • Người đàn ông trung bình trong xã hội: "John Doe" cũng có thể đại diện cho một người đàn ông điển hình, không đặc điểm nổi bật, dùng để minh họa các tình huống giả định.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đang tìm kiếm một nghi phạm chỉ được biết đến với tên John Doe.)
  • (Trong vụ kiện, nguyên đơn được liệt kê John Doe để bảo vệ quyền riêng tư của anh ta.)
  • (John Doe thường được dùng trong các cuộc khảo sát để đại diện cho công dân Mỹ trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "John Doe" trong pháp : Tên này thường xuất hiện trong các tài liệu tòa án, đơn kiện, hoặc báo cáo cảnh sát khi danh tính thật của một người không được biết hoặc cần được giấu kín.

    • The court issued a subpoena to John Doe, an unidentified witness. (Tòa án đã ban hành trát đòi hầu tòa cho John Doe, một nhân chứng không xác định.)
  • "John Doe" trong văn hóa đại chúng: Tên này được dùng rộng rãi trong phim ảnh, sách báo, các cuộc thảo luận để chỉ một nhân vật vô danh hoặc đại diện.

    • In the movie, the main character is a John Doe who wakes up with no memory. (Trong bộ phim, nhân vật chính một John Doe tỉnh dậy không ký ức.)
Biến thể từ gần giống
  • Jane Doe (danh từ riêng): Phiên bản nữ của "John Doe", dùng để chỉ một người phụ nữ vô danh hoặc hư cấu.

    • The unidentified female victim was referred to as Jane Doe in the report. (Nạn nhân nữ không xác định được gọi là Jane Doe trong báo cáo.)
  • John Q. Public (danh từ riêng): Một tên giả định khác chỉ người dân bình thường trong xã hội, tương tự "John Doe" nhưng nhấn mạnh tính đại chúng.

    • The new policy will affect John Q. Public the most. (Chính sách mới sẽ ảnh hưởng nhiều nhất đến John Q. Public.)
Từ đồng nghĩa
  • Unknown person: người không xác định.
  • Fictitious person: người hư cấu.
  • Average man: người đàn ông trung bình.
Các cụm từ liên quan
  • "John Doe" order: lệnh tòa dành cho người vô danh.

    • The judge issued a John Doe order to seize the assets. (Thẩm phán đã ban hành lệnh John Doe để tịch thu tài sản.)
  • "John Doe" warrant: lệnh bắt giữ người vô danh.

    • Police obtained a John Doe warrant for the unidentified suspect. (Cảnh sát đã lệnh bắt giữ John Doe cho nghi phạm không xác định.)
Thành ngữ liên quan
  • No longer a John Doe: không còn người vô danh nữa, đã danh tính.
    • After the DNA test, the victim was no longer a John Doe. (Sau xét nghiệm ADN, nạn nhân không còn John Doe nữa.)